grey area
/greɪ ˈɛriə/Danh từ
- (thành ngữ) Một khu vực trung gian giữa hai trạng thái hoặc danh mục loại trừ lẫn nhau, trong đó ranh giới giữa hai trạng thái hoặc danh mục này mờ hoặc không xác định được.(idiomatic) An area intermediate between two mutually exclusive states or categories, where the border between the two is fuzzy or ill-defined.It exists in a grey area between legal and illegal.Nó tồn tại trong vùng xám giữa hợp pháp và bất hợp pháp.Từ đồng nghĩa:penumbra
- (thành ngữ) Một chủ đề không rõ ràng về điều này hay điều kia, có thể giải thích được.(idiomatic) A topic that is not clearly one thing or the other, that is open to interpretation.Từ đồng nghĩa:penumbra
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grey area” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish